nửa lời
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một phần rất nhỏ của lời nói, một ý nói chưa trọn vẹn: "nửa lời" dùng để chỉ việc chỉ cần nói ra một phần rất nhỏ, chưa đầy đủ của một câu nói hoặc một ý định.
- Sự ám chỉ, gợi ý nhẹ nhàng: Từ này thường hàm ý về một sự thông hiểu ngầm, khi chỉ cần một gợi ý rất nhỏ là đã có thể hiểu được toàn bộ vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hai người bạn thân, chỉ cần nói nửa lời là đã hiểu ý nhau. (Hai người bạn thân, chỉ cần nói ra một ý nhỏ là đã hiểu ý nhau.)
- Anh ấy chẳng cần nói nửa lời, tôi cũng biết là anh ấy không đồng ý. (Anh ấy chẳng cần nói ra một lời nào, tôi cũng biết là anh ấy không đồng ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nói nửa lời": nói ra một phần rất ít, chưa đầy đủ, thường với hàm ý người nghe sẽ tự hiểu phần còn lại.
- Cô ấy chỉ cần nói nửa lời, mẹ cô đã hiểu ngay nỗi niềm. (Cô ấy chỉ cần nói ra một chút, mẹ cô đã hiểu ngay tâm sự.)
"không nói nửa lời": hoàn toàn không nói gì, giữ im lặng tuyệt đối.
- Trước những lời buộc tội, anh ta kiên quyết không nói nửa lời. (Trước những lời buộc tội, anh ta kiên quyết không nói một lời nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Nửa câu: một phần của câu nói (nhấn mạnh về mặt cấu trúc lời nói hơn là hàm ý).
- Ám chỉ: hành động nói hoặc viết để gợi ý một điều gì đó một cách gián tiếp.
Từ đồng nghĩa
- Lời ám chỉ: lời nói có ý gián tiếp, gợi ý.
- Ý tứ: ý nghĩa được thể hiện một cách kín đáo, tế nhị.
Thành ngữ liên quan
- "Nói nửa lời là hiểu": Chỉ cần nói ra một ý nhỏ, một gợi ý thoáng qua là đã hiểu được toàn bộ ý định hoặc tình huống. Thành ngữ này nhấn mạnh sự thông hiểu sâu sắc, sự ăn ý giữa hai người.
- Họ là bạn tri kỷ, nói nửa lời là hiểu. (Họ là bạn tri kỷ, chỉ cần nói một ý nhỏ là đã hiểu nhau.)